流淌
lưu thảng
Hán Việt: lưu thảng · Pinyin: liú tǎng
Tổng quan
dòng nước chảy. dòng nhiệt huyết
液体流动热血~ㄧ山泉在石涧中~。
Nghĩa
Việt
- Cihui chảy
- Tần suất từ lưu thảng: chảy xuôi/dòng nước chảy; dòng nước chảy. dòng nhiệt huyết.; chảy; dòng nước chảy
- Biên soạn 流淌 iútǎng v. flow
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 液体流动热血~ㄧ山泉在石涧中~。
Eng
- Cihui to flow
- Tần suất từ 流淌 iútǎng v. flow
Đức
- Handedict rinnen