流溫

liú wēn lưu ôn

Hán Việt: lưu ôn · Pinyin: liú wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓流水温和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓流水温和。