流滑
lưu hoạt
Hán Việt: lưu hoạt · Pinyin: liú huá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滑溜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.滑溜。
Eng
- Cihui 流滑 liúhuá s.v. 1. slippery 2. cunning; crafty 3. fluent
Hán Việt: lưu hoạt · Pinyin: liú huá