流滯 liú zhì · lưu trệ Hán Việt: lưu trệ · Pinyin: liú zhì Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 滯 (trệ)Pinyinliú zhìHán Việtlưu trệCấu tạo流 + 滯 · lưu + trệ nghĩa thành phần: lưu + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留滞;停留。流,通"留"。Tân Hoa Tự Điển 1.留滞;停留。流,通"留"。