流潢 lưu hoàng Hán Việt: lưu hoàng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 潢 (hoàng)Hán Việtlưu hoàngCấu tạo流 + 潢 · lưu + hoàng nghĩa thành phần: lưu + hoàng