流泽 lưu trạch Hán Việt: lưu trạch Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 泽 (trạch)Hán Việtlưu trạchCấu tạo流 + 泽 · lưu + trạch nghĩa thành phần: lưu + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 廣布的恩澤。《大戴禮記.禮三本》:「所以別積厚者流澤光,積薄者流澤卑也。」漢.班彪〈王命論〉:「然後精誠通於神明,流澤加於生民。」