流煙 liú yān · lưu yên Hán Việt: lưu yên · Pinyin: liú yān Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 煙 (yên)Pinyinliú yānHán Việtlưu yênCấu tạo流 + 煙 · lưu + yên nghĩa thành phần: lưu + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"流烟"; 谓飘动的雾气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"流烟"。 2.谓飘动的雾气。