流煙 liú yān · lưu yên Hán Việt: lưu yên · Pinyin: liú yān Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 煙 (yên)Pinyinliú yānHán Việtlưu yênCấu tạo流 + 煙 · lưu + yên nghĩa thành phần: lưu + yên