流球

liú qiú lưu cầu

Hán Việt: lưu cầu · Pinyin: liú qiú

Tổng quan

biến thể của 琉球, Ryūkyū, ví dụ quần đảo Ryūkyū 琉球群島|琉球群岛 trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan

Cấu tạo: (lưu) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 琉球, Ryūkyū, ví dụ quần đảo Ryūkyū 琉球群島|琉球群岛 trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan

Eng

  • CC-CEDICT variant of 琉球[Liu2 qiu2], Ryūkyū, e.g. the Ryūkyū Islands 琉球群島|琉球群岛[Liu2 qiu2 Qun2 dao3] stretching from Japan to Taiwan
  • Cihui variant of 琉球, Ryūkyū, e.g. the Ryūkyū Islands 琉球群島|琉球群岛 stretching from Japan to Taiwan