流生
lưu sanh
Hán Việt: lưu sanh · Pinyin: liú shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一般指非正常原因导致失学的中小学生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一般指非正常原因导致失学的中小学生。
Eng
- Cihui 流生 liúshēng n. 1. school dropout 2. drop out (of school)