流瘠 liú jí · lưu tích Hán Việt: lưu tích · Pinyin: liú jí Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 瘠 (tích)Pinyinliú jíHán Việtlưu tíchCấu tạo流 + 瘠 · lưu + tích nghĩa thành phần: lưu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指逃荒的饥民。Tân Hoa Tự Điển 1.指逃荒的饥民。