流杯 lưu bôi Hán Việt: lưu bôi Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 杯 (bôi)Hán Việtlưu bôiCấu tạo流 + 杯 · lưu + bôi nghĩa thành phần: lưu + bôi