流盼
lưu phán
Hán Việt: lưu phán · Pinyin: liú pàn
Tổng quan
đảo mắt。轉動目光看。 左右流盼。 đảo mắt nhìn quanh.
Nghĩa
Việt
- Cihui đảo mắt。轉動目光看。 左右流盼。 đảo mắt nhìn quanh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛轉動的樣子。唐.白行簡〈望夫化為石賦〉:「憑高流盼,心搖搖而有待,目眇眇而不見。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 转动目光看左右~。
Eng
- Cihui 流盼 iúpàn v.o. cast loving/lingering glances