流眄
lưu miện
Hán Việt: lưu miện · Pinyin: liú miǎn
Tổng quan
liếc mắt đưa tình | nhìn một cách lén lút
Nghĩa
Việt
- Cihui liếc mắt đưa tình | nhìn một cách lén lút
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛轉動的樣子。《文選.宋玉.登徒子好色賦》:「含喜微笑,竊視流眄。」《文選.曹植.洛神賦》:「容與乎陽林,流眄乎洛川。」也作「流目」、「流睇」。
Eng
- CC-CEDICT to ogle|to glance in a shifty manner
- Cihui to ogle; to glance in a shifty manner