流砂槽 lưu sa tào Hán Việt: lưu sa tào Tổng quan khan (ho) Cấu tạo: 流 (lưu) + 砂 (sa) + 槽 (tào)Hán Việtlưu sa tàoCấu tạo流 + 砂 + 槽 · lưu + sa + tào nghĩa thành phần: lưu + sa + tào Nghĩa ViệtCihui khan (ho)