流稱

liú chēng lưu xưng

Hán Việt: lưu xưng · Pinyin: liú chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹传颂; 相沿称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹传颂。 2.相沿称呼。