流移 lưu di Hán Việt: lưu di Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 移 (di)Hán Việtlưu diCấu tạo流 + 移 · lưu + di nghĩa thành phần: lưu + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 流亡轉徙。南朝梁.劉勰《文心雕龍.奏啟》:「晉氏多難,災屯流移。」《三國演義》第六回:「更兼人民流移,百無一二。」