流突 liú tū · lưu đột Hán Việt: lưu đột · Pinyin: liú tū Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 突 (đột)Pinyinliú tūHán Việtlưu độtCấu tạo流 + 突 · lưu + đột nghĩa thành phần: lưu + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹流窜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹流窜。