流競

liú jìng lưu cạnh

Hán Việt: lưu cạnh · Pinyin: liú jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (为官职)奔走争逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(为官职)奔走争逐。