流網

liú wǎng lưu võng

Hán Việt: lưu võng · Pinyin: liú wǎng

Tổng quan

lưới trôi (đánh cá)

Cấu tạo: (lưu) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới trôi (đánh cá)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來撈捕各水層魚類的魚網。通常將數十、百個網連成長片,上網垂直懸浮,下附鉛錘,直立如牆面,隨流漂移,魚群游過被網孔卡住時即難脫逃。如:「使用流網捕魚,近乎竭澤而漁,應該禁止。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼网的一种,由许多片网连接成长带形放在水中直立呈墙状,随水流飘移,把游动的鱼挂住或缠住,用来捕捞各种水层的鱼类。

Eng

  • CC-CEDICT drift net (fishing)
  • Cihui drift net (fishing)