流紈 liú wán · lưu hoàn Hán Việt: lưu hoàn · Pinyin: liú wán Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 紈 (hoàn)Pinyinliú wánHán Việtlưu hoànCấu tạo流 + 紈 · lưu + hoàn nghĩa thành phần: lưu + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细绢。Tân Hoa Tự Điển 1.细绢。