流聚 lưu tụ Hán Việt: lưu tụ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 聚 (tụ)Hán Việtlưu tụCấu tạo流 + 聚 · lưu + tụ nghĩa thành phần: lưu + tụ Nghĩa EngCihui 流聚 iújù v. come together from diverse origins