流腦

liú nǎo lưu não

Hán Việt: lưu não · Pinyin: liú nǎo

Tổng quan

viêm màng não tủy sống do nhiễm khuẩn (viết tắt của 流行性腦膜炎|流行性脑膜炎)

Cấu tạo: (lưu) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm màng não tủy sống do nhiễm khuẩn (viết tắt của 流行性腦膜炎|流行性脑膜炎)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流行性脑膜炎的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流行性脑膜炎的省称。

Eng

  • CC-CEDICT epidemic cerebrospinal meningitis (abbr. for 流行性腦膜炎|流行性脑膜炎[liu2 xing2 xing4 nao3 mo2 yan2])
  • Cihui epidemic cerebrospinal meningitis (abbr. for 流行性腦膜炎|流行性脑膜炎)