流膿

liú nóng lưu nùng

Hán Việt: lưu nùng · Pinyin: liú nóng

Tổng quan

chảy mủ | mưng mủ

Cấu tạo: (lưu) + (nùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy mủ | mưng mủ

Eng

  • CC-CEDICT to discharge pus|to suppurate
  • Cihui to discharge pus; to suppurate