流膏

liú gāo lưu cao

Hán Việt: lưu cao · Pinyin: liú gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流脂;流出油脂; 滋润土壤的雨水。借指恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流脂;流出油脂。 2.滋润土壤的雨水。借指恩泽。