流蕩

liú dàng lưu đãng

Hán Việt: lưu đãng · Pinyin: liú dàng

Tổng quan

trôi nổi | lang thang | đi rong ruổi

Cấu tạo: (lưu) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trôi nổi | lang thang | đi rong ruổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不做正事,一味閒遊。《紅樓夢》第五回:「那些綠窗風月,繡閣煙霞,皆被淫汙紈褲與那些流蕩女子悉皆玷辱。」《文明小史》第四四回:「不准再到學堂中肄業,免得學業不成,反致流蕩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流动;飘荡:天空中~着朵朵白云;流浪;漂泊:在外~。

Eng

  • CC-CEDICT to float|to tramp|to rove
  • Cihui to float; to tramp; to rove