流鶯

liú yīng lưu oanh

Hán Việt: lưu oanh · Pinyin: liú yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"流莺"; 即莺。流,谓其鸣声婉转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"流莺"。 2.即莺。流,谓其鸣声婉转。

Eng

  • Cihui 流鶯 iúyīng n. streetwalker M:ge/¹míng