流萍

liú píng lưu bình

Hán Việt: lưu bình · Pinyin: liú píng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂荡的浮萍; 常比喻漂泊无定的人生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂荡的浮萍。 2.常比喻漂泊无定的人生。