流藻 liú zǎo · lưu tảo Hán Việt: lưu tảo · Pinyin: liú zǎo Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 藻 (tảo)Pinyinliú zǎoHán Việtlưu tảoCấu tạo流 + 藻 · lưu + tảo nghĩa thành phần: lưu + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周流藻饰。Tân Hoa Tự Điển 1.周流藻饰。