流行學

lưu hành học

Hán Việt: lưu hành học

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hành) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究消費市場最新潮流發生的原因與現象等知識的科學。

Eng

  • Cihui 流行學 iúxíngxué n. study of consumer trends