流覽

liú lǎn lưu lãm

Hán Việt: lưu lãm · Pinyin: liú lǎn

Tổng quan

đọc lướt | duyệt

Cấu tạo: (lưu) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đọc lướt | duyệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨意觀看。《文明小史》第五六回:「在湖邊上流覽了一回,熱得他汗流滿面。」也作「瀏覽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"流揽"。周流观览; 浏览,大略地看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"流揽"。周流观览。 2.浏览,大略地看。

Eng

  • CC-CEDICT to skim|to browse
  • Cihui to skim; to browse