流言流說 liú yán liú shuō · lưu ngôn lưu thuyết Hán Việt: lưu ngôn lưu thuyết · Pinyin: liú yán liú shuō Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 言 (ngôn) + 流 (lưu) + 說 (thuyết)Pinyinliú yán liú shuōHán Việtlưu ngôn lưu thuyếtCấu tạo流 + 言 + 流 + 說 · lưu + ngôn + lưu + thuyết nghĩa thành phần: lưu + ngôn + lưu + thuyết