流言風語

liú yán fēng yǔ lưu ngôn phong ngữ

Hán Việt: lưu ngôn phong ngữ · Pinyin: liú yán fēng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (ngôn) + (phong) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言流言蜚语。毫无根据的话。指背后散布的诽谤性的坏话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言流言蜚语。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言流言蜚语×无根据的话。指背后散布的诽谤性的坏话。