流說 liú shuō · lưu thuyết Hán Việt: lưu thuyết · Pinyin: liú shuō Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 說 (thuyết)Pinyinliú shuōHán Việtlưu thuyếtCấu tạo流 + 說 · lưu + thuyết nghĩa thành phần: lưu + thuyết Nghĩa EngCihui 流說 iúshuō n. heretical assertion