流變學

liú biàn xué lưu biến học

Hán Việt: lưu biến học · Pinyin: liú biàn xué

Tổng quan

lưu biến học

Cấu tạo: (lưu) + (biến) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu biến học

Eng

  • CC-CEDICT rheology
  • Cihui rheology