流語 liú yǔ · lưu ngữ Hán Việt: lưu ngữ · Pinyin: liú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 語 (ngữ)Pinyinliú yǔHán Việtlưu ngữCấu tạo流 + 語 · lưu + ngữ nghĩa thành phần: lưu + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有根据的话; 流传的话。Tân Hoa Tự Điển 1.没有根据的话。 2.流传的话。