流說

liú shuō lưu thuyết

Hán Việt: lưu thuyết · Pinyin: liú shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有根据的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有根据的话。

Eng

  • Cihui 流說 iúshuō n. heretical assertion