流調
lưu điều
Hán Việt: lưu điều · Pinyin: liú diào
Tổng quan
khảo sát dịch tễ (viết tắt của 流行病學調查|流行病学调查)
Nghĩa
Việt
- Cihui khảo sát dịch tễ (viết tắt của 流行病學調查|流行病学调查)
Eng
- CC-CEDICT epidemiological survey (abbr. for 流行病學調查|流行病学调查[liu2 xing2 bing4 xue2 diao4 cha2])
- Cihui epidemiological survey (abbr. for 流行病學調查|流行病学调查)