流謙

liú qiān lưu khiêm

Hán Việt: lưu khiêm · Pinyin: liú qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (khiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉刘向《说苑.敬慎》"夫天道毁满而益谦,地道变满而流谦。"后以"流谦"谓极其谦抑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉刘向《说苑.敬慎》"夫天道毁满而益谦,地道变满而流谦。"后以"流谦"谓极其谦抑。