流賊 liú zéi · lưu tặc Hán Việt: lưu tặc · Pinyin: liú zéi Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 賊 (tặc)Pinyinliú zéiHán Việtlưu tặcCấu tạo流 + 賊 · lưu + tặc nghĩa thành phần: lưu + tặc Nghĩa EngCihui 流賊 iúzéi* n. roving bandits M:ge/¹míngjaJMdict roving robber|marauder