流質
lưu chất
Hán Việt: lưu chất · Pinyin: liú zhì
Tổng quan
thức ăn lỏng
Nghĩa
Việt
- Cihui thức ăn lỏng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。医疗上指食物是属于液态的:~食品;指液态的食物。
Eng
- Cihui 流質 liúzhì n. liquid
Hán Việt: lưu chất · Pinyin: liú zhì
thức ăn lỏng