流貫

liú guàn lưu quán

Hán Việt: lưu quán · Pinyin: liú guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流动贯穿:这条河~几个省市。