流賊

liú zéi lưu tặc

Hán Việt: lưu tặc · Pinyin: liú zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四处流窜的盗贼。旧时多用于对明末李自成﹑张献忠等领导的农民起义军的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四处流窜的盗贼。旧时多用于对明末李自成﹑张献忠等领导的农民起义军的蔑称。

Eng

  • Cihui 流賊 iúzéi* n. roving bandits M:ge/¹míng