流賈 liú jiǎ · lưu cổ Hán Việt: lưu cổ · Pinyin: liú jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 賈 (cổ)Pinyinliú jiǎHán Việtlưu cổCấu tạo流 + 賈 · lưu + cổ nghĩa thành phần: lưu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行商。Tân Hoa Tự Điển 1.行商。