流赭

liú zhě lưu giả

Hán Việt: lưu giả · Pinyin: liú zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被流放的犯人。古代囚徒穿红衣,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被流放的犯人。古代囚徒穿红衣,故称。