流闢 lưu tịch Hán Việt: lưu tịch Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 闢 (tịch)Hán Việtlưu tịchCấu tạo流 + 闢 · lưu + tịch nghĩa thành phần: lưu + tịch