流過

liú guò lưu quá

Hán Việt: lưu quá · Pinyin: liú guò

Tổng quan

chảy qua

Cấu tạo: (lưu) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy qua

Eng

  • Cihui 流過 iúguò* r.v. flow past; traverse