流逋 lưu bô Hán Việt: lưu bô Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 逋 (bô)Hán Việtlưu bôCấu tạo流 + 逋 · lưu + bô nghĩa thành phần: lưu + bô Nghĩa EngCihui 流逋 iúbū v. be exiled