流逐 lưu trục Hán Việt: lưu trục Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 逐 (trục)Hán Việtlưu trụcCấu tạo流 + 逐 · lưu + trục nghĩa thành phần: lưu + trục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 流放驅逐。《大宋宣和遺事.元集》:「卻將共工流逐於幽州田地,將鯀放逐於崇山田地。」