流遞 liú dì · lưu đệ Hán Việt: lưu đệ · Pinyin: liú dì Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 遞 (đệ)Pinyinliú dìHán Việtlưu đệCấu tạo流 + 遞 · lưu + đệ nghĩa thành phần: lưu + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流放;发配; 佛教谓生死展转轮回。Tân Hoa Tự Điển 1.流放;发配。 2.佛教谓生死展转轮回。